quibbly
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cầu kỳ; ngụy biệntính từFussy; quibbling.
- Liên quan đến những lời ngụy biệntính từInvolving quibbles.
- Nhỏ mọn; chuyện vặt vãnhtính từPetty; trifling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quibblyDạng gốc (base form)
- more quibblySo sánh hơn (comparative)
- most quibblySo sánh nhất (superlative)