Dịch

quibbly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cầu kỳ; ngụy biệntính từFussy; quibbling.
  2. Liên quan đến những lời ngụy biệntính từInvolving quibbles.
  3. Nhỏ mọn; chuyện vặt vãnhtính từPetty; trifling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quibblyDạng gốc (base form)
  2. more quibblySo sánh hơn (comparative)
  3. most quibblySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , fuddly , , .
  • , . — — .
  • , .

AI