Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quib
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời châm biếm hoặc giễu cợt
danh từ
A quip or gibe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quib
Dạng gốc
(base form)
quib
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quib
quib
ble
Lập luận vụn vặt, khiếu nại nhỏ
danh từ, động từ
C1
quib
bling
Sự chơi chữ, sự ngụy biện
danh từ
quib
bly
Cầu kỳ; ngụy biện
tính từ
quib
let
Sự ngụy biện; một sự phản đối
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Lời châm biếm hoặc giễu cợt
1
Lời châm biếm hoặc giễu cợt
1
Lời châm biếm hoặc giễu cợt