Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quibbling
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự chơi chữ, sự ngụy biện
danh từ
petty argument
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quibbling
Dạng gốc
(base form)
quibbling
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quibbling
quibbling
ly
Một cách lảng vảng; với sự tranh luận nhỏ mọn
trạng từ
Ví dụ
Suddenly
he
perceived
that
he
was
sure
of
God
.
Not
perhaps
of
the
God
of
Nicaea
,
but
what
did
these
poor
little
quibblings
and
definitions
of
the
theologians
matter
?
AI
1
Sự chơi chữ
1
Sự chơi chữ
1
Sự chơi chữ