Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sự thỏa hiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The settlement of differences by arbitration or by consent reached by mutual concessions.
- Sự nhượng bộ đáng chê trách, sự đầu hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A committal to something derogatory or objectionable; a prejudicial concession; a surrender.
- Rò rỉ dữ liệu, vi phạm an ninh mạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A breach of a computer or network's rules such that an unauthorized disclosure or loss of sensitive information may have occurred, or the unauthorized disclosure or loss itself.
- Ràng buộc bằng thỏa thuậnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To bind by mutual agreement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compromiseNguyên thể (infinitive)
- compromisesSố nhiều (plural)
- compromisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- compromisingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- compromise (between A and B)sự thỏa hiệp (giữa A và B)
- compromise (with sb) (on sth)thỏa hiệp (với ai) (về việc gì)After much argument, the judges finally compromised on the 18-year old pianist.Sau nhiều tranh luận, các giám khảo cuối cùng đã thỏa hiệp về pianist 18 tuổi.
- compromise sthhy sinh cái gìI refuse to compromise my principles.Tôi từ chối hy sinh các nguyên tắc của mình.
- compromise (on sth)thỏa hiệp (về việc gì)We are not prepared to compromise on safety standards.Chúng tôi không chuẩn bị thỏa hiệp về các tiêu chuẩn an toàn.
- compromise sb/sth/yourselflàm hại ai/cái gì/bản thân
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compromise his reputation | Làm tổn hại uy tín | |
| compromise on something | Nhượng bộ | |
| compromise the data | Làm lộ dữ liệu | |
| compromise the security | Làm tổn hại an ninh | |
| make a compromise | Thỏa hiệp | |
| reach a compromise | Đạt thỏa hiệp | |
| compromise rulesdanh từ | danh từ | Luật bóng đá quốc tế |
| compromise effectdanh từ | danh từ | Nhận xét cho thấy mọi người có xu hướng thích lựa chọn ở mức trung bình hơn khi nó được đưa ra cùng với các thái cực |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Điều chỉnh bằng nhượng bộ
- To adjust and settle by mutual concessions; to compound.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc compromiseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạicompromis
- từ tiếng Latinh muộncompromissum“a compromise, originally a mutual promise to refer to arbitration”
- từ tiếng Latinhcompromissus
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , .Mọi lợi ích, niềm vui, mọi đức tính và hành động khôn ngoan của con người đều dựa trên sự thỏa hiệp và trao đổi.
- sự nhượng bộ phẩm giá hoặc quyền lợi
- .Cuộc tranh cãi có thể dễ dàng được điều chỉnh bằng nhượng bộ.