Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compromise rules
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
m
p
ɹ
ə
ˌ
m
aɪ
z
ˈɹ
uː
l
z
/
US
/ˈ
k
ɑ
m
p
ɹ
ə
ˌ
m
aɪ
z
ˈɹ
u
l
z
/
Nghĩa chính
1
Luật bóng đá quốc tế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
international rules football
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
composite rules
AI
1
Luật bóng đá quốc tế
1
Luật bóng đá quốc tế
1
Luật bóng đá quốc tế