Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trade dispute
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
eɪ
d
d
ɪ
s
ˈ
p
j
uː
t
/
US
/ˈ
t
ɹ
eɪ
d
d
ɪ
s
ˈ
p
j
u
t
/
Nghĩa chính
1
Tranh chấp thương mại
danh từ
a dispute between workers and their employer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trade dispute
Dạng gốc
(base form)
trade dispute
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tranh chấp thương mại
1
Tranh chấp thương mại
1
Tranh chấp thương mại