rebuff
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Sự phản kháng hoặc từ chối đột ngộtdanh từA sudden resistance or refusal.
- Phản ứng, hoặc đánh trảdanh từRepercussion, or beating back.
- Cự tuyệtđộng từngoại động từ (transitive)To refuse; to offer sudden or harsh resistance; to turn down or shut out.
- Buff lạiđộng từngoại động từ (transitive)To buff again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rebuff sthcự tuyệt cái gì, khước từ cái gì
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .. , Inacio , Venezuela's 28 .
- “ — , ?” 30- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc rebuffNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha