negar
B1động từ (verb)
/neˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phủ nhận, chối bỏđộng từto deny
- Từ chối, cự tuyệtđộng từto refuse
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể negarDanh động từ negandoPhân từ negado
| Presente | |
|---|---|
| yo | niego |
| tú | niegas |
| él/ella/Ud. | niega |
| nosotros | negamos |
| vosotros | negáis |
| ellos/Uds. | niegan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| negar con la cabeza | Lắc đầu | |
| negar el acceso | Từ chối quyền truy cập | |
| negar la evidencia | Chối bỏ sự thật hiển nhiên | |
| negar los hechos | Phủ nhận sự việc | |
| negar rotundamente | Phủ nhận kịch liệt | |
| negarse a hacer algo | Từ chối làm gì | |
| negar el saludo a alguien | Không thèm chào ai |
Ví dụ
- .Các chủ mỏ đã từ chối đàm phán.
- .Tôi từ chối làm việc với anh ta trong dự án này.
- .Tôi từ chối trả lời một câu hỏi ngớ ngẩn như vậy.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)