negativa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/neɡaˈtiba/nguồn
Nghĩa chính
- Sự từ chối, lời từ chốidanh từrefusal
- Lời phủ nhận, sự phủ nhậndanh từdenial
- Tiêu cực, phủ định, âm tínhtính từfeminine singular of negativo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- negativaDạng gốc (base form)
- negativasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar una negativa | Đưa ra lời từ chối | |
| respuesta negativa | Câu trả lời phủ định | |
| rotunda negativa | Sự từ chối dứt khoát | |
| presión negativa | Áp lực tiêu cực | |
| aura negativa | Hào quang tiêu cực | |
| actitud negativa | Thái độ tiêu cực | |
| correlación negativa | Tương quan nghịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc negativaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ấn tượng đầu tiên mà bạn tạo ra là tiêu cực.
- ¿ ?Bạn đã cho anh ấy câu trả lời đồng ý hay từ chối?
- ¿ ?Lúc nào cậu cũng có những suy nghĩ tiêu cực như thế à?