negación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/neɡaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự phủ nhận, sự phủ địnhdanh từdenial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- negaciónDạng gốc (base form)
- negacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| negación del genocidio | Phủ nhận diệt chủng | |
| expresar una negación | Chưa có nghĩa | |
| negación de hechos | Chưa có nghĩa | |
| negación de la realidad | Chưa có nghĩa | |
| negación de responsabilidad | Chưa có nghĩa | |
| negación total | Chưa có nghĩa | |
| negación verbal | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự phủ nhận
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đừng bảo tôi là không có người nào không biết dùng bốn phủ định.
- .Phủ định là một trong những cơ chế phòng thủ con người mạnh nhất.