Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự phủ nhậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An assertion of untruth.
- Phép phủ định, sự phủ địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The negation in logic.
- Sự khước từ, sự từ chốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A refusal or failure to provide or grant something that is requested or desired.
- Sự trốn tránh thực tế, sự không chấp nhậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Refusal to believe that a problem exists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- denialDạng gốc (base form)
- denialsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- denial (of sth)sự phủ nhận (cái gì)the prisoner’s repeated denials of the charges against himviệc phạm nhân liên tục phủ nhận các cáo buộc chống lại hắn
- denial that…sự phủ nhận rằng…There was an official denial that there would be an election before the end of the year.có lời phủ nhận chính thức rằng sẽ có một cuộc bầu cử trước cuối năm.
- in denialtỏ ý phủ nhậnShe shook her head in denial.cô ấy lắc đầu phủ nhận.
- (a) denial of sthsự tước đoạt cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| denial of servicedanh từ | danh từ | Từ chối dịch vụ |
| firm denial | Lời phủ nhận kiên quyết | |
| flat denial | Lời phủ nhận thẳng thừng | |
| in denial | Không chịu chấp nhận sự thật | |
| issue a denial | Đưa ra lời phủ nhận | |
| self-denialdanh từ | danh từ | Sự hy sinh (vì người khác) |
| denial of servicesdanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem denial, of, service |
| air denialdanh từ | danh từ | Tình huống trong chiến tranh trên không trong đó lực lượng không quân của một người bị đối phương áp đảo đáng kể trên không, nhưng vẫn có thể tranh giành quyền kiểm soát trên không và ngăn chặn đối phương đạt được ưu thế trên không |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Sự chối bỏ trách nhiệm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự chối bỏ trách nhiệm, sự chối tộiRefusal to admit responsibility for wrongdoing.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc denial- denyPhủ nhận, bác bỏđộng từ
- denierĐồng denier (tiền cổ Pháp)danh từ
- denialismViệc thực hành bác bỏ các đề xuất được hỗ trợ mạnh mẽ bởi bằng chứng khoa học hoặc lịch sử và thường tìm cách tác động đến các quá trình và kết quả chính sách tương ứngdanh từ
- denialisticLiên quan đến chủ nghĩa phủ nhậntính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Ca sĩ đã đưa ra lời phủ nhận dứt khoát đối với mọi tin đồn.
- " " , ", ."Phủ định của mệnh đề "Có thể có X" là giá trị rỗng, "Sai, không có X".
- .Mỗi lần chúng tôi xin phỏng vấn đều nhận lại lời từ chối.