Dịch

denialism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành bác bỏ các đề xuất được hỗ trợ mạnh mẽ bởi bằng chứng khoa học hoặc lịch sử và thường tìm cách tác động đến các quá trình và kết quả chính sách tương ứngdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of rejecting propositions which are strongly supported by scientific or historical evidence, and often of seeking to influence policy processes and outcomes accordingly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. denialismDạng gốc (base form)
  2. denialismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

climate denialismdanh từTuyên bố rằng biến đổi khí hậu không diễn ra, không phải do hoạt động của con người gây ra hay tăng tốc hoặc đã bị phóng đại quá mức

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , .

AI