Dịch

climate denialism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tuyên bố rằng biến đổi khí hậu không diễn ra, không phải do hoạt động của con người gây ra hay tăng tốc hoặc đã bị phóng đại quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The claim that climate change is either not taking place, not caused nor accelerated by human activity or was greatly exaggerated.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI