Nghĩa chính
- Người phủ nhận một khẳng định trong một cuộc tranh luận gây tranh cãidanh từOne who denies an assertion in a controversial debate.
- Liên quan đến sự phủ nhận trong một cuộc tranh luận gây tranh cãitính từRelating to denial in a controversial debate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- denialistDạng gốc (base form)
- denialistsSố nhiều (plural)
- more denialistSo sánh hơn (comparative)
- most denialistSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| climate denialistdanh từ | danh từ | Người ủng hộ chủ nghĩa phủ nhận khí hậu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa