Nghĩa chính
- Sự phản đốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disapproving; condemnation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disapprovalDạng gốc (base form)
- disapprovalsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disapproval of sb/sthsự không tán thành ai/cái gìdisapproval of his methodssự không tán thành các phương pháp của anh ấy
- in disapprovalmột cách không tán thànhHe shook his head in disapproval.Anh ấy lắc đầu không tán thành.
- with disapprovalvới vẻ không tán thànhShe looked at my clothes with disapproval.Cô ấy nhìn quần áo của tôi với vẻ không tán thành.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| express disapproval | Bày tỏ sự phản đối | |
| in disapproval | Vẻ phản đối | |
| public disapproval | Sự phản đối của công chúng | |
| show disapproval | Tỏ thái độ phản đối | |
| strong disapproval | Sự phản đối mạnh mẽ | |
| voice disapproval | Lên tiếng phản đối | |
| chorus of disapproval | Làn sóng phản đối |
Ví dụ
- .Mọi người trừng mắt phản đối người đàn ông nói chuyện ồn ào trên điện thoại.
- Martha's .Gabor nhận thấy sự phản đối của Martha.
- .Tôi cảm nhận được sự phản đối của bạn.