desaprobación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/desapɾobaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự không tán thành, sự phản đốidanh từdisapproval; disapprobation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desaprobaciónDạng gốc (base form)
- desaprobacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gesto de desaprobación | Nét mặt không đồng tình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy nhìn anh với ánh mắt không tán thành.
- .Cô ấy nói điều đó với vẻ không tán thành.