self-denial
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hy sinh (vì người khác)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Action that sacrifices one's own benefit for the good of others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-denialDạng gốc (base form)
- self-denialsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .