Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autonegación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/autoneɡaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự tự phủ nhận
danh từ
self-denial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autonegación
Dạng gốc
(base form)
autonegaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-denial
Sự hy sinh (vì người khác)
AI
1
Sự tự phủ nhận
1
Sự tự phủ nhận
1
Sự tự phủ nhận