Dịch

self-sacrifice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ bỏ lợi ích của chính mình vì lợi ích của người khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The giving up of one's own benefit for the good of others.
  2. Hành động hy sinh cao độ là từ bỏ mạng sống của mình vì một mục đích nào đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of making the ultimate sacrifice of giving up one's life for a cause.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-sacrificeDạng gốc (base form)
  2. self-sacrificesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-sacrificerdanh từNgười tự hiến thân mình như một vật hiến tế (ví dụ như một hành động tôn giáo)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • summer’s , , , .
  • [Scott’s ] . , , .
  • , , , . , — , — . , . .

AI