Nghĩa chính
- Sự bỏ, sự hy sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A denial; a renunciation; denial of desire or self-interest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abnegationDạng gốc (base form)
- abnegationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-abnegationdanh từ | danh từ | Việc từ chối hoặc vô hiệu hóa nhu cầu, lợi ích của bản thân, v.v. vì lợi ích của người khác; việc gạt bỏ lợi ích cá nhân |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiabnegacioun
- từ tiếng Latinhabnegātiō
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc abnegationVí dụ
- , , , .