Dịch

abnegation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bỏ, sự hy sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A denial; a renunciation; denial of desire or self-interest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abnegationDạng gốc (base form)
  2. abnegationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-abnegationdanh từViệc từ chối hoặc vô hiệu hóa nhu cầu, lợi ích của bản thân, v.v. vì lợi ích của người khác; việc gạt bỏ lợi ích cá nhân

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiabnegacioun
  2. từ tiếng Latinhabnegātiō

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .

AI