Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abnegator
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
b
.
n
ɪ
ˌ
ɡ
eɪ
.
t
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem abnegate
danh từ
One who abnegates, denies, or rejects.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abnegator
Dạng gốc
(base form)
abnegator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
abnegate
+
-or
mượn từ tiếng Latinh muộn
abnegator
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abnegator
abnegat
e
Phủ nhận (bản thân điều gì đó); từ bỏ hoặc từ bỏ (một quyền, một quyền lực, một yêu cầu, một đặc quyền, một sự tiện lợi)
động từ
abnegat
ion
Sự bỏ, sự hy sinh
danh từ
abnegator
y
Liên quan đến sự từ bỏ; phục vụ cho việc từ bỏ
tính từ
AI
1
Xem abnegate
1
Xem abnegate
1
Xem abnegate