negativo
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/neɡaˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiêu cựctính từnegative
- Dấu âmdanh từminus sign
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- negativoDạng gốc (base form)
- negativísimoSo sánh nhất (superlative)
- negativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- negativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- negativaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falso negativodanh từ | danh từ | Âm tính giả |
| signo negativodanh từ | danh từ | Dấu trừ |
| VIH negativotính từ | tính từ | HIV âm tính |
| karma negativo | Nghiệp xấu | |
| pronóstico negativo | Dự báo tiêu cực | |
| presión negativa | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiêu cực
- negative
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung