垃圾
HSK4
Hay gặpHán-Việt: lắp
lā jī
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Rác, đồ bỏ đitrash
- Rác thải, phế thảirefuse
- Rác rưởi, tệ hại, dởm(coll.) of poor quality
Chữ và bộ thủ (character, radical)
垃
lālắp
Bộ: 土 · thổ (đất)8 nét
garbage, refuse, waste圾
jī
Bộ: 土 · thổ (đất)6 nét
garbage, rubbish; shaking; dangerCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Rác
- garbage
- Taiwan pr. [le4 se4]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh