Dịch

垃圾

HSK4
Hay gặp
Hán-Việt: lắp
lā jī

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Rác, đồ bỏ đitrash
  2. Rác thải, phế thảirefuse
  3. Rác rưởi, tệ hại, dởm(coll.) of poor quality

Chữ và bộ thủ (character, radical)

垃
lālắp
Bộ: 土 · thổ (đất)8 nét
garbage, refuse, waste
圾
jī
Bộ: 土 · thổ (đất)6 nét
garbage, rubbish; shaking; danger

Cụm từ (phrase)

倒垃圾Đổ rác
垃圾分类Phân loại rác
垃圾桶Thùng rác
垃圾邮件Thư rác
垃圾食品Đồ ăn rác
扔垃圾Vứt rác
丢垃圾Vứt rác
垃圾处理Xử lý rác thải

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Rác
  1. garbage
  2. Taiwan pr. [le4 se4]

AI