Dịch

garbage

A1TOEICdanh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
UK/ˈɡɑː.bɪd͡ʒ/US/ˈɡɑɹ.bɪd͡ʒ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Rácdanh từkhông đếm được (uncountable)Food waste material of any kind.
  2. Rác, đồ bỏ đi, phế liệudanh từkhông đếm được (uncountable)Useless or disposable material; waste material of any kind.
  3. Rác không tái chếdanh từkhông đếm được (uncountable)Specifically, waste material destined not to be reclaimed through recycling, composting, etc.
  4. Tệ hại, rác rưởitính từkhông so sánh (not comparable)bad, crap, shitty

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lời nhảm nhí
Đồ vô dụng
Nội tạng

Cụm từ (phrase)

garbage bindanh từThùng rác
garbage candanh từThùng rác, sọt rác
garbage collectiondanh từThu gom rác
garbage truckdanh từXe rác
take out the garbageĐổ rác
garbage daydanh từNgày trong tuần mà mọi người vứt rác bên ngoài để người dọn rác thu gom
garbage bagdanh từTúi nhựa được sản xuất để xử lý rác thải sinh hoạt
garbage mandanh từMột người nào đó, thường là nam giới, có nhiệm vụ thu gom rác thải từ nhà người dân và mang đi xử lý

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 1
Thùng rác
  1. không đếm được (uncountable)Thùng rác, bãi rácA place or receptacle for waste material.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigarbage“the offal of a fowl, giblets, kitchen waste”
  2. từ tiếng Pháp cổgarber“to refine, make neat or clean”
  3. từ tiếng Frank*garwijan“to make ready”

Ví dụ

  • .Xe chở rác thu gom tất cả chất thải đô thị tại khu dân cư.
  • , — .Ồ, đừng bỏ bình sữa rỗng vào thùng đó—thùng đó dành cho rác không tái chế.
  • .Anh ta ném tờ báo vào thùng rác.

AI