Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Rácdanh từkhông đếm được (uncountable)Food waste material of any kind.
- Rác, đồ bỏ đi, phế liệudanh từkhông đếm được (uncountable)Useless or disposable material; waste material of any kind.
- Rác không tái chếdanh từkhông đếm được (uncountable)Specifically, waste material destined not to be reclaimed through recycling, composting, etc.
- Tệ hại, rác rưởitính từkhông so sánh (not comparable)bad, crap, shitty
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| garbage bindanh từ | danh từ | Thùng rác |
| garbage candanh từ | danh từ | Thùng rác, sọt rác |
| garbage collectiondanh từ | danh từ | Thu gom rác |
| garbage truckdanh từ | danh từ | Xe rác |
| take out the garbage | Đổ rác | |
| garbage daydanh từ | danh từ | Ngày trong tuần mà mọi người vứt rác bên ngoài để người dọn rác thu gom |
| garbage bagdanh từ | danh từ | Túi nhựa được sản xuất để xử lý rác thải sinh hoạt |
| garbage mandanh từ | danh từ | Một người nào đó, thường là nam giới, có nhiệm vụ thu gom rác thải từ nhà người dân và mang đi xử lý |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 1
Thùng rác
- không đếm được (uncountable)Thùng rác, bãi rácA place or receptacle for waste material.
Họ từ (word family)
cùng gốc garbageNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigarbage“the offal of a fowl, giblets, kitchen waste”
- từ tiếng Pháp cổgarber“to refine, make neat or clean”
- từ tiếng Frank*garwijan“to make ready”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Xe chở rác thu gom tất cả chất thải đô thị tại khu dân cư.
- , — .Ồ, đừng bỏ bình sữa rỗng vào thùng đó—thùng đó dành cho rác không tái chế.
- .Anh ta ném tờ báo vào thùng rác.