Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garbagelike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như rác rưởi
tính từ
Resembling garbage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garbagelike
Dạng gốc
(base form)
more garbagelike
So sánh hơn
(comparative)
most garbagelike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
garbage
+
-like
AI
1
Giống như rác rưởi
1
Giống như rác rưởi
1
Giống như rác rưởi