Dịch

garbagey

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Như rác; rác rưởi, vô giá trịtính từLike garbage; trashy, worthless.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. garbageyDạng gốc (base form)
  2. garbagier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. garbagiest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI