garbage truck
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xe rácdanh từA vehicle for the collection and removal of domestic waste
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garbage truckDạng gốc (base form)
- garbage trucksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Cuối cùng thì xe rác cũng đã đến.
- .Tom là tài xế xe rác.
- .Tom lái xe rác.