Dịch

garbage truck

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe rácdanh từA vehicle for the collection and removal of domestic waste

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garbage truckDạng gốc (base form)
  2. garbage trucksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Cuối cùng thì xe rác cũng đã đến.
  • .Tom là tài xế xe rác.
  • .Tom lái xe rác.

AI