Dịch

dustcart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe thu gom rác thảidanh từA vehicle for collecting refuse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dustcartDạng gốc (base form)
  2. dustcartsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , ; […]
  • ‘’
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI