dustcart
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xe thu gom rác thảidanh từA vehicle for collecting refuse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dustcartDạng gốc (base form)
- dustcartsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , ; […]
- ‘’
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa