Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
garbageless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có rác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without garbage.
Nguồn gốc
(etymology)
garbage
+
-less
Ví dụ
Encourage
a
"
garbageless
lunch
"
program
whereby
students
use
reusable
lunch
bags
and
containers
for
lunch
products
rather
than
paper
bags
,
plastic
sandwich
and
snack
bags
,
wax
paper
,
and
so
on
.
AI
1
Không có rác
1
Không có rác
1
Không có rác