Dịch

regresión

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reɡɾeˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Sự thụt lùi, sự thoái luidanh từsetback, regression

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. regresiónDạng gốc (base form)
  2. regresionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thụt lùi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Một số người đối phó với căng thẳng bằng cách sử dụng hồi quy tuổi.
  • , , "little space".Trong thuật ngữ hồi quy tuổi, khi ai đó quay lại và nhận lấy tư duy của bản thân trẻ hơn, họ đang ở trong “little space”.

AI