regresión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reɡɾeˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự thụt lùi, sự thoái luidanh từsetback, regression
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regresiónDạng gốc (base form)
- regresionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thụt lùi
Ví dụ
- .Một số người đối phó với căng thẳng bằng cách sử dụng hồi quy tuổi.
- , , "little space".Trong thuật ngữ hồi quy tuổi, khi ai đó quay lại và nhận lấy tư duy của bản thân trẻ hơn, họ đang ở trong “little space”.