regresar
A1động từ (verb)
Hay gặp/reɡɾeˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trở về, quay lại, quay vềđộng từto return, go back, come back
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể regresarDanh động từ regresandoPhân từ regresado
| Presente | |
|---|---|
| yo | regreso |
| tú | regresas |
| él/ella/Ud. | regresa |
| nosotros | regresamos |
| vosotros | regresáis |
| ellos/Uds. | regresan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trở về
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| regresar a casa | Về nhà | |
| regresar de viaje | Đi du lịch về |
Ví dụ
- .Bố tôi vẫn chưa đi mua sữa về.
- .Đứa bé trở về với khuôn mặt lấm lem bùn đất.
- .María muốn đi du lịch và không bao giờ trở về nữa.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh