回来
回來HSK1
Hay gặpHán-Việt: hồi lai
huí lai
Nghĩa chính
- trở về, quay về, vềđộng từTo return or come back to the speaker's location.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
回
huíhồi
Bộ: 囗 · vi (vây quanh)6 nét
return, turn around; a time来
láilai
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)7 nét
come, coming; return, returningNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- 。Anh ấy từ Trung Quốc trở về.
- 。Anh ta quay trở lại vào lúc 6 giờ.
- 。Con sẽ trở về sớm.