regresivo
C1tính từ (adjective)
/reɡɾeˈsibo/
Nghĩa chính
- Ngược lạitính từbackwards
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regresivoDạng gốc (base form)
- regresivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- regresivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- regresivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuenta regresivadanh từ | danh từ | Đếm ngược |
Họ từ (word family)
cùng gốc regresivoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh