Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regresividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/reɡɾesibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự hồi quy
danh từ
regressivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regresividad
Dạng gốc
(base form)
regresividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
回归
huí guī
Hồi quy
Tiếng Anh
regressivity
Tình trạng thoái lui
AI
1
Sự hồi quy
1
Sự hồi quy
1
Sự hồi quy