Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regresivamente
trạng từ
(adverb)
/reɡɾeˌsibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thoái lui
trạng từ
regressively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
regressively
Một cách thoái lui
AI
1
Thoái lui
1
Thoái lui
1
Thoái lui