Dịch

al revés

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/al reˈbes/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đảo ngược (đối với cái gì đó)tính từinverted (with respect to something)
  2. Theo hướng hoặc thứ tự ngược lạitrạng từin the opposite direction or order
  3. Ngược lạitrạng từbackwards
  4. Từ trong ra ngoàitrạng từinside out

Cụm từ (phrase)

al revés deChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 2
Ngược lại
  1. the other way around

AI