al revés
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/al reˈbes/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đảo ngược (đối với cái gì đó)tính từinverted (with respect to something)
- Theo hướng hoặc thứ tự ngược lạitrạng từin the opposite direction or order
- Ngược lạitrạng từbackwards
- Từ trong ra ngoàitrạng từinside out
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al revés de | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Ngược lại
- the other way around
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung