Dịch

reverso

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈbeɾso/

Nghĩa chính

  1. Mặt sau, đảo ngượcdanh từback, back side, reverse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reversoDạng gốc (base form)
  2. reversosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reverso de la medalladanh từMặt khác của đồng xu

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mặt sau

Họ từ (word family)

cùng gốc reverso

AI