reverso
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈbeɾso/
Nghĩa chính
- Mặt sau, đảo ngượcdanh từback, back side, reverse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reversoDạng gốc (base form)
- reversosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reverso de la medalladanh từ | danh từ | Mặt khác của đồng xu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh