Dịch

faz

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfaθ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mặt (của khối đa diện hoặc khối)danh từface (of a polyhedron or solid)
  2. Trán, phần trên của khuôn mặtdanh từforehead, the top part of the face
  3. Nội địa, giữadanh từinland, interior, middle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fazDạng gốc (base form)
  2. facesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc faz

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mặt (bề mặt)
  1. face (surface)

Ví dụ

  • ¡ !

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trán
Nội địa
Mặt (bề mặt)

AI