faz
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfaθ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mặt (của khối đa diện hoặc khối)danh từface (of a polyhedron or solid)
- Trán, phần trên của khuôn mặtdanh từforehead, the top part of the face
- Nội địa, giữadanh từinland, interior, middle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fazDạng gốc (base form)
- facesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc fazTừ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mặt (bề mặt)
- face (surface)
Ví dụ
- ¡ !
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- carađồng nghĩaCổ kính hoặc thi vị hơn, ít dùng trong giao tiếp thường ngày.