Nghĩa chính
- Trándanh từđếm được (countable)The part of the face above the eyebrows and below the hairline.
- Sự tự tin; sự táo bạo; sự hỗn xượcdanh từkhông đếm được (uncountable)confidence; audacity; impudence.
- Phần trên của điện thoại di động, phía trên màn hình.danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The upper part of a mobile phone, above the screen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foreheadDạng gốc (base form)
- foreheadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forehead thermometerdanh từ | danh từ | Là thiết bị sử dụng cảm biến hồng ngoại để đo nhiệt độ trán của một người mà không cần tiếp xúc trực tiếp |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ấy hôn lên trán tôi.
- Mary's .Tom đã hôn vào trán của Mary.
- . , , .[…].
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trán