Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
testero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trán
danh từ
forehead
2
Đầu giường
danh từ
bedhead
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
testero
Dạng gốc
(base form)
testero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
forehead
Trán
bedhead
Tình trạng tóc bù xù, nói chung là do vừa mới ngủ dậy
AI
1
Trán
2
Đầu giường
1
Trán
2
Đầu giường
1
Trán
2
Đầu giường