Dịch

bedhead

danh từ (noun)
/ˈbɛd.hɛd/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng tóc bù xù, nói chung là do vừa mới ngủ dậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of having unkempt hair, generally as a result of having just woken up from sleep.
  2. Tấm hoặc tấm ván dọc ở cuối giường, nơi đặt gốidanh từA vertical panel or board at the end of a bed where the pillow is placed.
  3. Cuối giường nơi đặt gối, đầu giườngdanh từThe end of a bed where the pillow is placed, the head of the bed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bedheadDạng gốc (base form)
  2. bedheadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bed-headedtính từCó đầu giường

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

bedhead

danh từ

bedhead

  1. từ tiếng Anh trung đạibed-head

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • , .
  • , […]

AI