Dịch

bed hair

danh từ (noun)
UK/ˈbɛd ˈhɛə/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bedheaddanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of bedhead.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ", ." " ?" "?" " ? ?" " ?" " ?" " ? ." ", ." "?"
  • , Haruki. .

AI