Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bed hair
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɛ
d
ˈ
h
ɛ
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bedhead
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of bedhead.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bedhead
Ví dụ
"
Mum
,
I'm
going
out
.
" "
Where
to
?
" "
University
?
" "
Isn't
it
spring
break
now
?
What
are
you
going
there
for
?
" "
A
club
?
" "
Looking
that
smart
?
" "
It's
all
right
isn't
it
?
It
shouldn't
matter
where
I
go
.
" "
Fine
,
but
you've
got
bed
hair
at
the
back
.
" "
Seriously
?
"
Morning
,
Haruki
.
You've
got
bed
hair
.
AI
1
Đồng nghĩa với bedhead
1
Đồng nghĩa với bedhead
1
Đồng nghĩa với bedhead