Dịch

rostro

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈrostɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khuôn mặt, mặtdanh từface (the front part of the head)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rostroDạng gốc (base form)
  2. rostrosSố nhiều (plural)
  3. rostrilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

lavarse el rostroRửa mặt
echar en rostrođộng từĐồng nghĩa với echar en cara
rostro pálidoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy có vẻ mặt u sầu.
  • .Ánh mắt trên khuôn mặt sếp tôi rất nghiêm khắc.
  • .Họ trở về sau chuyến đi với khuôn mặt hốc hác.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khuôn mặt
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI