rostro
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈrostɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Khuôn mặt, mặtdanh từface (the front part of the head)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lavarse el rostro | Rửa mặt | |
| echar en rostrođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với echar en cara |
| rostro pálido | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy có vẻ mặt u sầu.
- .Ánh mắt trên khuôn mặt sếp tôi rất nghiêm khắc.
- .Họ trở về sau chuyến đi với khuôn mặt hốc hác.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh