Dịch

viso

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbiso/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vẻ ngoàidanh từappearance, look
  2. Điểm thuận lợidanh từvantage point
  3. Trượt (quần áo)danh từslip (clothing)
  4. Lấp lánhdanh từgleam, glint

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. visoDạng gốc (base form)
  2. visosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khuôn mặt
  1. face

AI