viso
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbiso/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vẻ ngoàidanh từappearance, look
- Điểm thuận lợidanh từvantage point
- Trượt (quần áo)danh từslip (clothing)
- Lấp lánhdanh từgleam, glint
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visoDạng gốc (base form)
- visosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khuôn mặt
- face