Dịch

visor

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈsoɾ/

Nghĩa chính

  1. Tấm che mặtdanh từvisor
  2. Người xemdanh từviewer
  3. Kính ngắmdanh từviewfinder
  4. Ống ngắm súngdanh từfirearm sight

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. visorDạng gốc (base form)
  2. visoresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tấm che mặt

AI