Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visera
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/biˈseɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tấm che mặt
danh từ
visor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visera
Dạng gốc
(base form)
visera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
visor
Tấm che mặt (mũ bảo hiểm)
AI
1
Tấm che mặt
1
Tấm che mặt
1
Tấm che mặt