Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mirilla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/miˈɾiʒa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lỗ nhìn trộm, lỗ gián điệp (Anh)
danh từ
peephole, (UK) spyhole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mirilla
Dạng gốc
(base form)
mirilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
peephole
Cái lỗ nhỏ, một khe hở hoặc một mảnh kính, đặc biệt là ở cửa, qua đó người ta có thể nhìn mà không bị nhìn thấy
AI
1
Lỗ nhìn trộm
1
Lỗ nhìn trộm
1
Lỗ nhìn trộm