Nghĩa chính
- Cái lỗ nhỏ, một khe hở hoặc một mảnh kính, đặc biệt là ở cửa, qua đó người ta có thể nhìn mà không bị nhìn thấydanh từA small hole, opening, or piece of glass, especially in a door, through which one can look without being seen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peepholeDạng gốc (base form)
- peepholesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peephole optimizationdanh từ | danh từ | Sự tối ưu hóa hoạt động bằng cách loại bỏ các hướng dẫn dư thừa khỏi một vùng mã nguồn nhỏ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc peepholeVí dụ
- conjurer’s . — shouldn’t cabby’s .