Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peekhole
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
iː
k
h
əʊ
l
/
US
/ˈ
p
i
k
h
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Lỗ nhìn trộm
danh từ
peephole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peekhole
Dạng gốc
(base form)
peekhole
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
peek
+
hole
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mirilla
Lỗ nhìn trộm, lỗ gián điệp (Anh)
AI
1
Lỗ nhìn trộm
1
Lỗ nhìn trộm
1
Lỗ nhìn trộm