Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spyhole
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khe nhòm
danh từ
Synonym of peephole.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spyhole
Dạng gốc
(base form)
spyhole
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Then
there
is
a
shuffling
sound
,
and
the
quiet
slide
of
a
spyhole
cover
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
peephole
Nguồn gốc
(etymology)
spy
+
hole
AI
1
Khe nhòm
1
Khe nhòm
1
Khe nhòm